忡怔 xung chinh Hán Việt: xung chinh Tổng quan Cấu tạo: 忡 (xung) + 怔 (chinh)Hán Việtxung chinhCấu tạo忡 + 怔 · xung + chinh nghĩa thành phần: xung + chinh Nghĩa ViệtBiên soạn 忡怔 hōngzhēng v.p. anxious and unsettledEngCihui 忡怔 hōngzhēng v.p. anxious and unsettled Từ liên quan Gần nghĩa忡忡 · 怔住 · 怔忡 · 怔忪 · 怔怔 · 怔營 · 怔营 · 怔神儿