忡惕 chōng tì·xung dịch Hán Việt: xung dịch · Pinyin: chōng tì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.忧惧。 Cấu tạo: 忡 (xung) + 惕 (dịch)Pinyinchōng tìHán Việtxung dịchCấu tạo忡 + 惕 · xung + dịch nghĩa thành phần: xung + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.忧惧。 Từ liên quan Gần nghĩa忡忡 · 惕励 · 惕勵 · 惕厉 · 惕厲 · 惕然 · 忡弱 · 忡怅