忤作 wǔ zuò · ngỗ tác Hán Việt: ngỗ tác · Pinyin: wǔ zuò Tổng quan Cấu tạo: 忤 (ngỗ) + 作 (tác)Pinyinwǔ zuòHán Việtngỗ tácCấu tạo忤 + 作 · ngỗ + tác nghĩa thành phần: ngỗ + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即仵作。旧时官署中检验命案死尸的差役。Tân Hoa Tự Điển 1.即仵作。旧时官署中检验命案死尸的差役。