忤奴

wǔ nú ngỗ nô

Hán Việt: ngỗ nô · Pinyin: wǔ nú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngỗ) + (nô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 忤逆的奴僕。《水滸傳》第五一回:「雷橫大怒,便罵道:『這忤奴怎敢辱我!』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 龟奴。妓女的假父; 逆奴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.龟奴。妓女的假父。 2.逆奴。