忤嫚 wǔ mān · ngỗ mạn Hán Việt: ngỗ mạn · Pinyin: wǔ mān Tổng quan Cấu tạo: 忤 (ngỗ) + 嫚 (mạn)Pinyinwǔ mānHán Việtngỗ mạnCấu tạo忤 + 嫚 · ngỗ + mạn nghĩa thành phần: ngỗ + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"忤慢"; 违抗怠慢。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"忤慢"。 2.违抗怠慢。