忤往

wǔ wǎng ngỗ vãng

Hán Việt: ngỗ vãng · Pinyin: wǔ wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngỗ) + (vãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓阻碍不通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓阻碍不通。