忤往 wǔ wǎng · ngỗ vãng Hán Việt: ngỗ vãng · Pinyin: wǔ wǎng Tổng quan Cấu tạo: 忤 (ngỗ) + 往 (vãng)Pinyinwǔ wǎngHán Việtngỗ vãngCấu tạo忤 + 往 · ngỗ + vãng nghĩa thành phần: ngỗ + vãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓阻碍不通。Tân Hoa Tự Điển 1.谓阻碍不通。