忤情 wǔ qíng · ngỗ tình Hán Việt: ngỗ tình · Pinyin: wǔ qíng Tổng quan Cấu tạo: 忤 (ngỗ) + 情 (tình)Pinyinwǔ qíngHán Việtngỗ tìnhCấu tạo忤 + 情 · ngỗ + tình nghĩa thành phần: ngỗ + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违逆心意。Tân Hoa Tự Điển 1.违逆心意。