忤時

wǔ shí ngỗ thì

Hán Việt: ngỗ thì · Pinyin: wǔ shí

Tổng quan

Cấu tạo: (ngỗ) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不合流俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不合流俗。