忤時 wǔ shí · ngỗ thì Hán Việt: ngỗ thì · Pinyin: wǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 忤 (ngỗ) + 時 (thì)Pinyinwǔ shíHán Việtngỗ thìCấu tạo忤 + 時 · ngỗ + thì nghĩa thành phần: ngỗ + thì