忤氣 wǔ qì · ngỗ khí Hán Việt: ngỗ khí · Pinyin: wǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 忤 (ngỗ) + 氣 (khí)Pinyinwǔ qìHán Việtngỗ khíCấu tạo忤 + 氣 · ngỗ + khí nghĩa thành phần: ngỗ + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赌气。Tân Hoa Tự Điển 1.赌气。