忤累 wǔ lèi · ngỗ luy Hán Việt: ngỗ luy · Pinyin: wǔ lèi Tổng quan Cấu tạo: 忤 (ngỗ) + 累 (luy)Pinyinwǔ lèiHán Việtngỗ luyCấu tạo忤 + 累 · ngỗ + luy nghĩa thành phần: ngỗ + luy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不合时宜而受累。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不合时宜而受累。