忤視
ngỗ thị
Hán Việt: ngỗ thị · Pinyin: wǔ shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 正視。《史記.卷八六.刺客傳.荊軻傳》:「燕國有勇士秦舞陽,年十三,殺人,人不敢忤視。」
Eng
- Cihui 忤視 wǔshì v. look at with a jaundiced eye; look defiantly at
Hán Việt: ngỗ thị · Pinyin: wǔ shì