忤親 ngỗ thân Hán Việt: ngỗ thân Tổng quan Trái lời cha mẹ. Bất hiếu Cấu tạo: 忤 (ngỗ) + 亲 (thân)Hán Việtngỗ thânTừ loạiđộngCấu tạo忤 + 亲 · ngỗ + thân nghĩa thành phần: ngỗ + thân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bất hiếu Từ liên quan Gần nghĩa亲丁 · 亲临 · 亲事 · 亲亲 · 亲人 · 亲代 · 亲们 · 亲传