忤鱗 wǔ lín · ngỗ lân Hán Việt: ngỗ lân · Pinyin: wǔ lín Tổng quan Cấu tạo: 忤 (ngỗ) + 鱗 (lân)Pinyinwǔ línHán Việtngỗ lânCấu tạo忤 + 鱗 · ngỗ + lân nghĩa thành phần: ngỗ + lân