憂世 yōu shì · ưu thế Hán Việt: ưu thế · Pinyin: yōu shì Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 世 (thế)Pinyinyōu shìHán Việtưu thếCấu tạo憂 + 世 · ưu + thế nghĩa thành phần: ưu + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为时世或世事而忧虑。Tân Hoa Tự Điển 1.为时世或世事而忧虑。