忧世悯人 yōu shì mǐn rén · ưu thế mẫn nhân Hán Việt: ưu thế mẫn nhân · Pinyin: yōu shì mǐn rén Tổng quan Cấu tạo: 忧 (ưu) + 世 (thế) + 悯 (mẫn) + 人 (nhân)Pinyinyōu shì mǐn rénHán Việtưu thế mẫn nhânCấu tạo忧 + 世 + 悯 + 人 · ưu + thế + mẫn + nhân nghĩa thành phần: ưu + thế + mẫn + nhân