憂人

yōu rén ưu nhân

Hán Việt: ưu nhân · Pinyin: yōu rén

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忧虑他人; 心情忧伤的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忧虑他人。 2.心情忧伤的人。