憂勞

yōu láo ưu lao

Hán Việt: ưu lao · Pinyin: yōu láo

Tổng quan

âu sầu

Cấu tạo: (ưu) + (lao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âu sầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忧患劳苦;忧虑劳苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忧患劳苦;忧虑劳苦。

Eng

  • Cihui 憂勞 ōuláo n. careworn toil