憂勤

yōu qín ưu cần

Hán Việt: ưu cần · Pinyin: yōu qín

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (cần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"忧勤"; 多指帝王或朝廷为国事而忧虑勤劳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"忧勤"。 2.多指帝王或朝廷为国事而忧虑勤劳。