憂喜 yōu xǐ · ưu hỉ Hán Việt: ưu hỉ · Pinyin: yōu xǐ Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 喜 (hỉ)Pinyinyōu xǐHán Việtưu hỉCấu tạo憂 + 喜 · ưu + hỉ nghĩa thành phần: ưu + hỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 优愁与欢喜。Tân Hoa Tự Điển 1.优愁与欢喜。