憂國

yōu guó ưu quốc

Hán Việt: ưu quốc · Pinyin: yōu guó

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为国事而忧劳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为国事而忧劳。

Eng

  • Cihui 憂國 ōuguó v.o. worry about one's country