憂天 yōu tiān · ưu thiên Hán Việt: ưu thiên · Pinyin: yōu tiān Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 天 (thiên)Pinyinyōu tiānHán Việtưu thiênCấu tạo憂 + 天 · ưu + thiên nghĩa thành phần: ưu + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 担心天塌下来。喻多余的顾虑。亦以喻忧虑国家危亡。Tân Hoa Tự Điển 1.担心天塌下来。喻多余的顾虑。亦以喻忧虑国家危亡。