忧如焚 yōu rú fén · ưu như phần Hán Việt: ưu như phần · Pinyin: yōu rú fén Tổng quan Cấu tạo: 忧 (ưu) + 如 (như) + 焚 (phần)Pinyinyōu rú fénHán Việtưu như phầnCấu tạo忧 + 如 + 焚 · ưu + như + phần nghĩa thành phần: ưu + như + phần