憂尋 yōu xún · ưu tầm Hán Việt: ưu tầm · Pinyin: yōu xún Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 尋 (tầm)Pinyinyōu xúnHán Việtưu tầmCấu tạo憂 + 尋 · ưu + tầm nghĩa thành phần: ưu + tầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深忧。Tân Hoa Tự Điển 1.深忧。