憂忡 yōu chōng · ưu xung Hán Việt: ưu xung · Pinyin: yōu chōng Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 忡 (xung)Pinyinyōu chōngHán Việtưu xungCấu tạo憂 + 忡 · ưu + xung nghĩa thành phần: ưu + xung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忧虑不安。语本《诗.召南.草虫》"未见君子,忧心忡忡。"Tân Hoa Tự Điển 1.忧虑不安。语本《诗.召南.草虫》"未见君子,忧心忡忡。"