憂懷

yōu huái ưu hoài

Hán Việt: ưu hoài · Pinyin: yōu huái

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忧虑怀念;忧思; 忧伤的心怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忧虑怀念;忧思。 2.忧伤的心怀。