憂怖 yōu bù · ưu phố Hán Việt: ưu phố · Pinyin: yōu bù Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 怖 (phố)Pinyinyōu bùHán Việtưu phốCấu tạo憂 + 怖 · ưu + phố nghĩa thành phần: ưu + phố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忧愁害怕。Tân Hoa Tự Điển 1.忧愁害怕。