憂恤 ưu tuất Hán Việt: ưu tuất Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 恤 (tuất)Hán Việtưu tuấtCấu tạo憂 + 恤 · ưu + tuất nghĩa thành phần: ưu + tuất Nghĩa EngCihui 憂恤 ōuxù n. comfort the bereaved