憂憫 yōu mǐn · ưu mẫn Hán Việt: ưu mẫn · Pinyin: yōu mǐn Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 憫 (mẫn)Pinyinyōu mǐnHán Việtưu mẫnCấu tạo憂 + 憫 · ưu + mẫn nghĩa thành phần: ưu + mẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"忧闵"。