憂惶
ưu hoàng
Hán Việt: ưu hoàng · Pinyin: yōu huáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"忧皇"; 忧愁惶恐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"忧皇"。 2.忧愁惶恐。
Eng
- Cihui 憂惶 yōuhuáng v.p. worried and apprehensive
Hán Việt: ưu hoàng · Pinyin: yōu huáng