憂愧 yōu kuì · ưu quý Hán Việt: ưu quý · Pinyin: yōu kuì Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 愧 (quý)Pinyinyōu kuìHán Việtưu quýCấu tạo憂 + 愧 · ưu + quý nghĩa thành phần: ưu + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忧伤或忧虑而且羞愧。Tân Hoa Tự Điển 1.忧伤或忧虑而且羞愧。