憂毀 yōu huǐ · ưu hủy Hán Việt: ưu hủy · Pinyin: yōu huǐ Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 毀 (hủy)Pinyinyōu huǐHán Việtưu hủyCấu tạo憂 + 毀 · ưu + hủy nghĩa thành phần: ưu + hủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓居父母之丧哀伤过度而损害身体。Tân Hoa Tự Điển 1.谓居父母之丧哀伤过度而损害身体。