憂生

yōu shēng ưu sanh

Hán Việt: ưu sanh · Pinyin: yōu shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对生命感到忧虑; 对有生之日感到忧伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对生命感到忧虑。 2.对有生之日感到忧伤。