憂病 yōu bìng · ưu bệnh Hán Việt: ưu bệnh · Pinyin: yōu bìng Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 病 (bệnh)Pinyinyōu bìngHán Việtưu bệnhCấu tạo憂 + 病 · ưu + bệnh nghĩa thành phần: ưu + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言忧愁痛苦。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言忧愁痛苦。