憂盼

yōu pàn ưu phán

Hán Việt: ưu phán · Pinyin: yōu pàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (phán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怀着忧虑的心情盼望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怀着忧虑的心情盼望。