憂耿 yōu gěng · ưu cảnh Hán Việt: ưu cảnh · Pinyin: yōu gěng Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 耿 (cảnh)Pinyinyōu gěngHán Việtưu cảnhCấu tạo憂 + 耿 · ưu + cảnh nghĩa thành phần: ưu + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忧愁烦躁。语本《诗.邶风.柏舟》"耿耿不寐,如有隐忧。"Tân Hoa Tự Điển 1.忧愁烦躁。语本《诗.邶风.柏舟》"耿耿不寐,如有隐忧。"