憂色 yōu sè · ưu sắc Hán Việt: ưu sắc · Pinyin: yōu sè Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 色 (sắc)Pinyinyōu sèHán Việtưu sắcCấu tạo憂 + 色 · ưu + sắc nghĩa thành phần: ưu + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忧愁的容色。Tân Hoa Tự Điển 1.忧愁的容色。EngCihui 憂色 ōusè n. worried look