憂責 yōu zé · ưu trách Hán Việt: ưu trách · Pinyin: yōu zé Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 責 (trách)Pinyinyōu zéHán Việtưu tráchCấu tạo憂 + 責 · ưu + trách nghĩa thành phần: ưu + trách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 负责,担负重任; 责任,重任。Tân Hoa Tự Điển 1.负责,担负重任。 2.责任,重任。