憂闕 yōu quē · ưu khuyết Hán Việt: ưu khuyết · Pinyin: yōu quē Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 闕 (khuyết)Pinyinyōu quēHán Việtưu khuyếtCấu tạo憂 + 闕 · ưu + khuyết nghĩa thành phần: ưu + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时官吏丁忧回家所留的空缺。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官吏丁忧回家所留的空缺。