忧陀伽

ưu đà già

Hán Việt: ưu đà già

Tổng quan

ưu đà già (雜名)Udaka,譯曰水。見鬱持條。☸

Cấu tạo: (ưu) + (đà) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ưu đà già (雜名)Udaka,譯曰水。見鬱持條。☸