憂魚

yōu yú ưu ngư

Hán Việt: ưu ngư · Pinyin: yōu yú

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《左传.昭公元年》"美哉禹功,明德远矣。微禹,吾其鱼乎!"后以"忧鱼"指担心水患。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《左传.昭公元年》"美哉禹功,明德远矣。微禹,吾其鱼乎!"后以"忧鱼"指担心水患。