忨愒

wàn kài

Pinyin: wàn kài

Tổng quan

uyển khái: Lần lữa thời gian.☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.苟且偷安。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

貪安苟且,不求進取。如:「忨愒逸樂,終將一事無成。」也作「玩愒」。

Cấu tạo: 忨 + 愒 (khế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ăn chơi hưởng lạc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貪安苟且,不求進取。如:「忨愒逸樂,終將一事無成。」也作「玩愒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.苟且偷安。

Từ liên quan

Gần nghĩa

愒1. · 愒2. · 愒息 · 愒日 · 愒时 · 愒语 · 愒阴 · 愒陰