忨愒

wàn kài

Pinyin: wàn kài

Tổng quan

Cấu tạo: + (khế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貪安苟且,不求進取。如:「忨愒逸樂,終將一事無成。」也作「玩愒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苟且偷安。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.苟且偷安。