忩忙 cōng máng · thông mang Hán Việt: thông mang · Pinyin: cōng máng Tổng quan Cấu tạo: 忩 (thông) + 忙 (mang)Pinyincōng mángHán Việtthông mangCấu tạo忩 + 忙 · thông + mang nghĩa thành phần: thông + mang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 匆忙。Tân Hoa Tự Điển 1.匆忙。