忪惺 sōng xīng Pinyin: sōng xīng Tổng quan Cấu tạo: 忪 + 惺 (tinh)Pinyinsōng xīngCấu tạo忪 + 惺 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苏醒。Tân Hoa Tự Điển 1.苏醒。