忪惺 sōng xīng Pinyin: sōng xīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.苏醒。 Cấu tạo: 忪 + 惺 (tinh)Pinyinsōng xīngCấu tạo忪 + 惺 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.苏醒。 Từ liên quan Gần nghĩa惺忪 · 惺惺 · 惺松 · 惺惺相惜 · 惺惺作态 · 惺惺作態 · 惺惺道者 · 惺松眼的