zhōng

Pinyin: zhōng

Tổng quan

bồn chồn kích động

怔忪 · 惺忪 · 睡眼惺忪 · 忪忪 · 忪惺 · 忪懞 · 忪蒙 · 征忪

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhōng
Quảng Đôngsung1
Nhật BảnODOROKU
Chú âmㄙㄛˉ ㄋ
Hán ngữ Trung cổcjyung
Phản thiết職容切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 心跳驚恐。《玉篇.心部》:「忪,心動不定,驚也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见惺忪” 忪sōng ⒈ ⒈"。 忪zhōng ⒈

Eng

  • CC-CEDICT used in 惺忪[xing1 song1]
  • CC-CEDICT restless|agitated

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【韻會】職容切【集韻】諸容切,𠀤音鍾。【玉篇】心動不定貌。又驚也,惶遽也。

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 𢛒 · 𢪌