忪蒙

sōng méng

Pinyin: sōng méng

Tổng quan

Cấu tạo: + (mông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"忪蒙"; 惶恐不安。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"忪蒙"。 2.惶恐不安。