快舉
khoái cử
Hán Việt: khoái cử · Pinyin: kuài jǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓痛快地举杯饮酒; 快意的举动。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓痛快地举杯饮酒。 2.快意的举动。
Eng
- Cihui 快舉 uàijǔ n. praiseworthy action
Hán Việt: khoái cử · Pinyin: kuài jǔ