快些 khoái ta Hán Việt: khoái ta Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 些 (ta)Hán Việtkhoái taCấu tạo快 + 些 · khoái + ta nghĩa thành phần: khoái + ta Nghĩa EngCihui 快些 uàixiē v.p. Hurry! be a bit faster/quicker