快來 khoái lai Hán Việt: khoái lai Tổng quan mau tới Cấu tạo: 快 (khoái) + 來 (lai)Hán Việtkhoái laiCấu tạo快 + 來 · khoái + lai nghĩa thành phần: khoái + lai Nghĩa ViệtCihui mau tớiEngCihui 快來 uài lái v.p. Come quick!