快停 kuài tíng · khoái đình Hán Việt: khoái đình · Pinyin: kuài tíng Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 停 (đình)Pinyinkuài tíngHán Việtkhoái đìnhCấu tạo快 + 停 · khoái + đình nghĩa thành phần: khoái + đình